Skip to content Skip to sidebar Skip to footer

10 Công nghệ ô tô phổ biến ngày nay 25 năm trước chưa từng có

Cách đây khoảng 25 năm, phần lớn công nghệ mà người dùng ô tô hiện đại đang sử dụng hằng ngày vẫn còn nằm trong phòng nghiên cứu bí mật hoặc chỉ xuất hiện trên những mẫu siêu xe đắt tiền nhất thế giới. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã làm thay đổi hoàn toàn trải nghiệm lái xe. Nhiều tính năng từng được xem là xa xỉ giờ đây đã trở thành trang bị phổ biến, thậm chí là tiêu chuẩn ngay cả trên các dòng xe phổ thông.

Cùng nhìn lại 10 công nghệ ô tô phổ biến hiện nay nhưng là điều “bất khả thi” hoặc cực kỳ hiếm có đối với các tài xế của 1/4 thế kỷ trước.

1. Apple CarPlay và Android Auto: Cuộc cách mạng kết nối di động

Một trong những bước tiến lớn nhất của ngành ô tô trong thập kỷ qua là khả năng đồng bộ hóa điện thoại thông minh với xe. Apple CarPlay ra mắt lần đầu vào năm 2014 trên mẫu Ferrari FF, trong khi Android Auto xuất hiện trên Hyundai Sonata 2015.

Trước đó, người dùng phải làm quen với hệ thống giải trí và dẫn đường riêng của từng hãng xe, vốn cực kỳ phức tạp và lỗi thời. Sự xuất hiện của hai công nghệ này giúp người lái sử dụng trực tiếp các ứng dụng quen thuộc như Google Maps, Spotify… ngay trên màn hình trung tâm của xe, biến nó thành trang bị không thể thiếu trên các mẫu ô tô mới ngày nay.

2. Hệ thống tự động tắt và khởi động động cơ (Idling Stop)

Ngày nay, việc động cơ tự động tắt khi dừng đèn đỏ và khởi động lại khi người lái nhả chân phanh đã trở nên quá quen thuộc. Công nghệ này lần đầu xuất hiện trên Honda Insight năm 2000, sau đó được Toyota áp dụng trên Prius nhằm giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải cho xe hybrid.

Đến khoảng năm 2011 – 2012, công nghệ này bắt đầu “phủ sóng” sang các mẫu xe động cơ đốt trong thông thường và nhanh chóng được phổ biến rộng rãi nhờ hiệu quả kinh tế mà nó mang lại.

3. Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitoring)

Đèn cảnh báo điểm mù nhấp nháy trên gương chiếu hậu là “bùa hộ mệnh” của nhiều tài xế hiện đại khi chuyển làn. Công nghệ này được Volvo giới thiệu lần đầu vào năm 2005 với tên gọi BLIS (Blind Spot Information System), ban đầu sử dụng hệ thống camera để phát hiện phương tiện nằm ở vùng khuất tầm nhìn.

Sau nhiều năm phát triển, các hệ thống cảnh báo điểm mù hiện đại ngày nay đã chuyển sang sử dụng công nghệ Radar, cho khả năng hoạt động chính xác hơn rất nhiều trong điều kiện thiếu sáng hoặc thời tiết xấu.

4. Ga tự động thích ứng (Adaptive Cruise Control) có khả năng dừng hoàn toàn

Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) truyền thống đã có từ lâu, nhưng tính năng Ga tự động thích ứng (Adaptive Cruise Control – ACC) có khả năng tự động phanh dừng hẳn theo xe phía trước lại là một bước tiến công nghệ vượt bậc.

Mẫu xe đầu tiên sở hữu tính năng ACC nâng cao này là Mercedes-Benz S-Class 2007. Hệ thống có thể giảm tốc, dừng hẳn khi gặp ùn tắc và tự động di chuyển tiếp khi đường thông thoáng. Ngày nay, đây chính là nền tảng cốt lõi cho các công nghệ hỗ trợ lái bán tự động (ADAS) hiện đại.

5. Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB)

Năm 2004, dòng xe cao cấp Lexus LS 430 trở thành một trong những cái tên đầu tiên được trang bị hệ thống phanh khẩn cấp tự động (Automatic Emergency Braking – AEB).

Bằng cách sử dụng radar, camera hoặc cảm biến để quét chướng ngại vật phía trước, xe sẽ tự động kích hoạt lực phanh tối đa nếu phát hiện nguy cơ va chạm mà người lái không kịp phản ứng. Theo nhiều nghiên cứu an toàn giao thông, công nghệ này giúp giảm đáng kể các vụ đâm va chạm phía sau và hiện đã trở thành tiêu chuẩn an toàn bắt buộc tại nhiều quốc gia.

6. Công nghệ phun xăng trực tiếp (GDI)

Dù từng xuất hiện sơ khai trên mẫu xe huyền thoại Mercedes-Benz 300 SL từ năm 1955, nhưng công nghệ phun xăng trực tiếp (Gasoline Direct Injection) chỉ thực sự tối ưu và phổ biến rộng rãi từ đầu những năm 2000.

Khác với hệ thống phun nhiên liệu vào đường ống nạp truyền thống, công nghệ GDI đưa nhiên liệu trực tiếp vào buồng đốt với áp suất cực cao. Điều này giúp quá trình đốt cháy hiệu quả hơn, tăng tối đa công suất máy và giảm đáng kể lượng tiêu hao nhiên liệu. Hiện nay, hầu hết các động cơ xăng đời mới đều ứng dụng công nghệ này.

7. Công nghệ ngắt xi-lanh chủ động (Cylinder Deactivation)

Ý tưởng cho động cơ dung tích lớn hoạt động với ít xi-lanh hơn khi xe chạy tải nhẹ để tiết kiệm nhiên liệu đã tồn tại từ lâu, nhưng phải đến giữa những năm 2000 công nghệ này mới thực sự đạt được độ mượt mà cần thiết.

Các tập đoàn lớn như General Motors, Honda và Chrysler đã tiên phong phát triển hệ thống cho phép các khối động cơ V6 hoặc V8 tạm thời “ngắt” một số xi-lanh khi xe di chuyển đều trên cao tốc. Ngày nay, công nghệ ngắt xi-lanh chủ động được ứng dụng rộng rãi trên nhiều mẫu SUV và xe bán tải cỡ lớn.

8. Bộ lọc hạt trên động cơ xăng (GPF)

Nếu như bộ lọc hạt vốn là trang bị bắt buộc và quen thuộc trên động cơ diesel (máy dầu) để giảm muội than, thì bộ lọc hạt trên động cơ xăng (Gasoline Particulate Filter – GPF) lại là một khái niệm rất mới, chỉ xuất hiện trong vài năm gần đây.

Mini là một trong những hãng xe tiên phong trang bị công nghệ này từ năm 2020. Hệ thống GPF có nhiệm vụ giữ lại các hạt bụi mịn độc hại trong khí thải trước khi xả ra môi trường, giúp các nhà sản xuất xe đáp ứng được các tiêu chuẩn khí thải Euro 6 hay các quy định môi trường ngày càng khắt khe.

9. Hệ thống giảm xóc từ biến thiên (MagneRide)

Công nghệ hệ thống treo biến thiên sử dụng chất lỏng chứa các hạt từ tính được Cadillac giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2002.

Bằng cách thay đổi cường độ dòng điện đi qua giảm xóc, máy tính trên xe có thể điều chỉnh độ cứng/mềm của phuộc gần như tức thời (tính bằng mili giây). Công nghệ giảm xóc từ biến thiên giúp chiếc xe vừa giữ được sự êm ái tối đa khi đi qua đường xấu, vừa đảm bảo sự cứng vững, ổn định khi vào cua ở tốc độ cao. Hiện nay, công nghệ này xuất hiện phổ biến trên các mẫu xe thể thao và xe sang như Corvette, Ferrari hay Cadillac Escalade.

10. Turbo tăng áp kép cuộn đôi (Twin-Scroll Turbo)

Động cơ tăng áp Twin-Scroll thực chất đã xuất hiện từ cuối thập niên 1980 trên dòng xe thể thao Mazda RX-7, nhưng chỉ thực sự bùng nổ và phổ biến trên các dòng xe thương mại từ khoảng năm 2009 trở lại đây.

Khác với bộ tăng áp đơn (Single-Scroll) truyền thống, hệ thống Twin-Scroll sử dụng hai đường dẫn khí xả riêng biệt vào cánh tuabin. Thiết kế thông minh này giúp tối ưu hóa động năng khí xả, giảm thiểu tối đa hiện tượng trễ tăng áp (turbo lag) và cải thiện khả năng tăng tốc mượt mà ở dải vòng tua thấp. Hiện nay, Twin-Scroll là giải pháp cốt lõi trên các động cơ tăng áp của BMW, Ford, Mazda hay Hyundai.

Điểm thú vị là phần lớn các tính năng ô tô hiện đại kể trên từng chỉ là đặc quyền trên những chiếc sedan hạng sang hay siêu xe đắt đỏ. Tuy nhiên, theo thời gian, chi phí sản xuất giảm xuống đã giúp các công nghệ này nhanh chóng được phổ cập xuống các dòng xe bình dân phổ thông.

Nếu nhìn lại năm 2000 và so sánh với thị trường ô tô hiện nay, ngành công nghiệp xe bốn bánh đã thay đổi nhanh hơn rất nhiều so với tưởng tượng của chúng ta. Với tốc độ phát triển chóng mặt như hiện tại, những công nghệ đang được xem là đột phá mang tính tương lai hôm nay hoàn toàn có thể trở thành những trang bị cơ bản nhất vào năm 2050.

Leave a comment